最远

zuì yuǎntối viễn

Hán Việt: tối viễn · Pinyin: zuì yuǎn

Tổng quan

xa nhất

Cấu tạo: 最 (tối) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng cách tối đa
  • Tần suất từ xa nhất xa hơn hết, xa nhất; xa nhất
  • Biên soạn 最遠 uìyuǎn v.p. farthest

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi farthest

Eng

  • JMdict farthest
  • JMdict furthest
  • JMdict most remote
  • Cihui furthest; most distant; at maximum distance
  • Tần suất từ 最遠 uìyuǎn v.p. farthest

Đức

  • Handedict am weitesten

ja

  • JMdict 最遠(さいえん)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

最近