最裏面的

tối lí diện đích

Hán Việt: tối lí diện đích

Tổng quan

ở tận trong cùng, ở tận đáy lòng, trong thâm tâm, nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng

Cấu tạo: (tối) + (lí) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tận trong cùng, ở tận đáy lòng, trong thâm tâm, nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng