最頻繁 zuì pín fán · tối tần phồn Hán Việt: tối tần phồn · Pinyin: zuì pín fán Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 頻 (tần) + 繁 (phồn)Pinyinzuì pín fánHán Việttối tần phồnCấu tạo最 + 頻 + 繁 · tối + tần + phồn nghĩa thành phần: tối + tần + phồn