最高價 zuì gāo jià · tối cao giá Hán Việt: tối cao giá · Pinyin: zuì gāo jià Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 價 (giá)Pinyinzuì gāo jiàHán Việttối cao giáCấu tạo最 + 高 + 價 · tối + cao + giá nghĩa thành phần: tối + cao + giá Nghĩa EngCihui 最高價 uìgāojià n. maximum/top price