最高學府

tối cao học phủ

Hán Việt: tối cao học phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (học) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最高學府 uìgāo xuéfǔ n. the highest seat of learning M:¹suǒ