最高度 tối cao độ Hán Việt: tối cao độ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việttối cao độCấu tạo最 + 高 + 度 · tối + cao + độ nghĩa thành phần: tối + cao + độ Nghĩa EngCihui topnotch