最高潮 tối cao triều Hán Việt: tối cao triều Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 潮 (triều)Hán Việttối cao triềuCấu tạo最 + 高 + 潮 · tối + cao + triều nghĩa thành phần: tối + cao + triều Nghĩa EngCihui 最高潮 uìgāocháo n. climax; culminationjaJMdict climax|peak|zenith|apex