最高目的 tối cao mục đích Hán Việt: tối cao mục đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việttối cao mục đíchCấu tạo最 + 高 + 目 + 的 · tối + cao + mục + đích nghĩa thành phần: tối + cao + mục + đích Nghĩa EngCihui the supreme end