最高級
tối cao cấp
Hán Việt: tối cao cấp
Tổng quan
cấp cao nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp cao nhất
Eng
- Cihui 最高級 uìgāojí n. 1. summit 2. <lg.> superlative degree 3. highest rating
ja
- JMdict highest grade|top class
Hán Việt: tối cao cấp
cấp cao nhất