最高級 tối cao cấp Hán Việt: tối cao cấp Tổng quan cấp cao nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 級 (cấp)Hán Việttối cao cấpCấu tạo最 + 高 + 級 · tối + cao + cấp nghĩa thành phần: tối + cao + cấp Nghĩa ViệtCihui cấp cao nhấtEngCihui 最高級 uìgāojí n. 1. summit 2. <lg.> superlative degree 3. highest rating