最高額 zuì gāo é · tối cao ngạch Hán Việt: tối cao ngạch · Pinyin: zuì gāo é Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 額 (ngạch)Pinyinzuì gāo éHán Việttối cao ngạchCấu tạo最 + 高 + 額 · tối + cao + ngạch nghĩa thành phần: tối + cao + ngạch Nghĩa jaJMdict largest amount of money|maximum amount of money