會員卡 huì yuán kǎ · hội viên tạp Hán Việt: hội viên tạp · Pinyin: huì yuán kǎ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 卡 (tạp)Pinyinhuì yuán kǎHán Việthội viên tạpCấu tạo會 + 員 + 卡 · hội + viên + tạp nghĩa thành phần: hội + viên + tạp