會員費

huì yuán fèihội viên phí

Hán Việt: hội viên phí · Pinyin: huì yuán fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội phí

Đức

  • Handedict Beitrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

會員國 · 會員 · 会员数目 · 会员的资格 · 會員冊 · 會員卡 · 会员团 · 会员证