會商

huì shāng hội thương

Hán Việt: hội thương · Pinyin: huì shāng

Tổng quan

hội ý | tham khảo | thương lượng | tổ chức hội nghị

Cấu tạo: (hội) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội ý | tham khảo | thương lượng | tổ chức hội nghị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同商量。清.魏源《聖武記.卷一一.武事餘記》:「四川大吏覆奏,以同城便於會商,居中易於控制。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方或多方共同商量~大计。

Eng

  • CC-CEDICT to confer|to consult|to negotiate|to hold a conference
  • Cihui to confer; to consult; to negotiate; to hold a conference

ja

  • JMdict negotiation|talks

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

协商 · 商议