會堂
hội đường
Hán Việt: hội đường · Pinyin: huì táng
Tổng quan
phòng họp | hội trường
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng họp | hội trường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚會或集會的場所。如:「下午大會堂有一場演講會。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礼堂(多用做建筑物名称)科学~ㄧ人民大~。
Eng
- CC-CEDICT meeting hall; assembly hall
- Cihui meeting hall; assembly hall
ja
- JMdict church|chapel|synagogue|tabernacle