會意的 hội ý đích Hán Việt: hội ý đích Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việthội ý đíchCấu tạo會 + 意 + 的 · hội + ý + đích nghĩa thành phần: hội + ý + đích Nghĩa EngCihui 會意的 uìyì de attr. <lg.> ideographic