會感染 huì gǎn rǎn · hội cảm nhiễm Hán Việt: hội cảm nhiễm · Pinyin: huì gǎn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Pinyinhuì gǎn rǎnHán Việthội cảm nhiễmCấu tạo會 + 感 + 染 · hội + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: hội + cảm + nhiễm