會擴散 huì kuò sàn · hội khoách tán Hán Việt: hội khoách tán · Pinyin: huì kuò sàn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Pinyinhuì kuò sànHán Việthội khoách tánCấu tạo會 + 擴 + 散 · hội + khoách + tán nghĩa thành phần: hội + khoách + tán