會收縮 huì shōu suō · hội thu súc Hán Việt: hội thu súc · Pinyin: huì shōu suō Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 收 (thu) + 縮 (súc)Pinyinhuì shōu suōHán Việthội thu súcCấu tạo會 + 收 + 縮 · hội + thu + súc nghĩa thành phần: hội + thu + súc