會膨脹 huì péng zhàng · hội bành trướng Hán Việt: hội bành trướng · Pinyin: huì péng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Pinyinhuì péng zhàngHán Việthội bành trướngCấu tạo會 + 膨 + 脹 · hội + bành + trướng nghĩa thành phần: hội + bành + trướng