會見接見 huì jiàn jiē jiàn · hội kiến tiếp kiến Hán Việt: hội kiến tiếp kiến · Pinyin: huì jiàn jiē jiàn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 見 (kiến) + 接 (tiếp) + 見 (kiến)Pinyinhuì jiàn jiē jiànHán Việthội kiến tiếp kiếnCấu tạo會 + 見 + 接 + 見 · hội + kiến + tiếp + kiến nghĩa thành phần: hội + kiến + tiếp + kiến