會計簿 hội kế bộ Hán Việt: hội kế bộ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 簿 (bộ)Hán Việthội kế bộCấu tạo會 + 計 + 簿 · hội + kế + bộ nghĩa thành phần: hội + kế + bộ Nghĩa EngCihui 會計簿 kuàijìbù n. accounting book M:¹běn