會計處 hội kế xử Hán Việt: hội kế xử Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 處 (xử)Hán Việthội kế xửCấu tạo會 + 計 + 處 · hội + kế + xử nghĩa thành phần: hội + kế + xử Nghĩa EngCihui 會計處 uàijìchù p.w. accounting office