會話體 hội thoại thể Hán Việt: hội thoại thể Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 體 (thể)Hán Việthội thoại thểCấu tạo會 + 話 + 體 · hội + thoại + thể nghĩa thành phần: hội + thoại + thể Nghĩa EngCihui 會話體 uìhuàtǐ n. <lg.> colloquial style M:¹zhǒng