會談者 hội đàm giả Hán Việt: hội đàm giả Tổng quan người nói chuyện (với ai) Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 者 (giả)Hán Việthội đàm giảCấu tạo會 + 談 + 者 · hội + đàm + giả nghĩa thành phần: hội + đàm + giả Nghĩa ViệtCihui người nói chuyện (với ai)