會議迷 hội nghị mê Hán Việt: hội nghị mê Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 迷 (mê)Hán Việthội nghị mêCấu tạo會 + 議 + 迷 · hội + nghị + mê nghĩa thành phần: hội + nghị + mê Nghĩa EngCihui 會議迷 uìyìmí n. convention-goer M:ge/¹míng