朅达罗 khiết đạt la Hán Việt: khiết đạt la Tổng quan khiết đạt la (地名)山名。七金山之第五。見軻地羅條附錄。☸ Cấu tạo: 朅 (khiết) + 达 (đạt) + 罗 (la)Hán Việtkhiết đạt laCấu tạo朅 + 达 + 罗 · khiết + đạt + la nghĩa thành phần: khiết + đạt + la Nghĩa ViệtCihui khiết đạt la (地名)山名。七金山之第五。見軻地羅條附錄。☸