月下書 yuè xià shū · nguyệt hạ thư Hán Việt: nguyệt hạ thư · Pinyin: yuè xià shū Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 書 (thư)Pinyinyuè xià shūHán Việtnguyệt hạ thưCấu tạo月 + 下 + 書 · nguyệt + hạ + thư nghĩa thành phần: nguyệt + hạ + thư