月下风前

yuè xià fēng qiánnguyệt hạ phong tiền

Hán Việt: nguyệt hạ phong tiền · Pinyin: yuè xià fēng qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

月光下微风轻拂的地方。多指男女幽会之处。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 風 (phong) + 前 (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月光下微风轻拂的地方。多指男女幽会之处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下老人 · 风前残烛 · 月下花前 · 月下的 · 風前燈 · 風前燭 · 风前月下 · 月下老儿