月下香
nguyệt hạ hương
Hán Việt: nguyệt hạ hương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 龍舌蘭科「晚香玉」的別名,也稱為「夜來香」。參見「晚香玉」條。
Eng
- Cihui 月下香 uèxiàxiāng n. <bot.> the tuberose
ja
- JMdict tuberose (Polianthes tuberosa)
Hán Việt: nguyệt hạ hương