月事布 yuè shì bù · nguyệt sự bố Hán Việt: nguyệt sự bố · Pinyin: yuè shì bù Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 事 (sự) + 布 (bố)Pinyinyuè shì bùHán Việtnguyệt sự bốCấu tạo月 + 事 + 布 · nguyệt + sự + bố nghĩa thành phần: nguyệt + sự + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即月经布。Tân Hoa Tự Điển 1.即月经布。