月亮門

yuè liàng mén nguyệt lượng môn

Hán Việt: nguyệt lượng môn · Pinyin: yuè liàng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lượng) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月亮門 uèliangmén n. <archi.> moon-shaped gate/door