月份牌

yuè fèn pái nguyệt phân bài

Hán Việt: nguyệt phân bài · Pinyin: yuè fèn pái

Tổng quan

lịch (đặc biệt là có minh họa)

Cấu tạo: (nguyệt) + (phân) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch (đặc biệt là có minh họa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩画单张年历的旧称﹐亦用以称日历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩画单张年历的旧称﹐亦用以称日历。

Eng

  • CC-CEDICT calendar (esp. illustrated)
  • Cihui calendar (esp. illustrated)