月候血 yuè hòu xuè · nguyệt hậu huyết Hán Việt: nguyệt hậu huyết · Pinyin: yuè hòu xuè Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 候 (hậu) + 血 (huyết)Pinyinyuè hòu xuèHán Việtnguyệt hậu huyếtCấu tạo月 + 候 + 血 · nguyệt + hậu + huyết nghĩa thành phần: nguyệt + hậu + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女行经时流出的血。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女行经时流出的血。