月光病 nguyệt quang bệnh Hán Việt: nguyệt quang bệnh Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 光 (quang) + 病 (bệnh)Hán Việtnguyệt quang bệnhCấu tạo月 + 光 + 病 · nguyệt + quang + bệnh nghĩa thành phần: nguyệt + quang + bệnh Nghĩa EngCihui selenoplegia