月光紙 yuè guāng zhǐ · nguyệt quang chỉ Hán Việt: nguyệt quang chỉ · Pinyin: yuè guāng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 光 (quang) + 紙 (chỉ)Pinyinyuè guāng zhǐHán Việtnguyệt quang chỉCấu tạo月 + 光 + 紙 · nguyệt + quang + chỉ nghĩa thành phần: nguyệt + quang + chỉ