月分牌 yuè fèn pái · nguyệt phân bài Hán Việt: nguyệt phân bài · Pinyin: yuè fèn pái Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 分 (phân) + 牌 (bài)Pinyinyuè fèn páiHán Việtnguyệt phân bàiCấu tạo月 + 分 + 牌 · nguyệt + phân + bài nghĩa thành phần: nguyệt + phân + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日曆。也作「月份牌」。