月初兒 nguyệt sơ nhi Hán Việt: nguyệt sơ nhi Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 初 (sơ) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyệt sơ nhiCấu tạo月 + 初 + 兒 · nguyệt + sơ + nhi nghĩa thành phần: nguyệt + sơ + nhi Nghĩa EngCihui 月初兒 uèchūr ►See ¹yuèchū