月華如水 nguyệt hoa như thủy Hán Việt: nguyệt hoa như thủy Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 華 (hoa) + 如 (như) + 水 (thủy)Hán Việtnguyệt hoa như thủyCấu tạo月 + 華 + 如 + 水 · nguyệt + hoa + như + thủy nghĩa thành phần: nguyệt + hoa + như + thủy Nghĩa EngCihui 月華如水 uèhuárúshuǐ f.e. a flood of moonlight