月臺票

yuè tái piào nguyệt thai phiếu

Hán Việt: nguyệt thai phiếu · Pinyin: yuè tái piào

Tổng quan

vé vào sân ga

Cấu tạo: (nguyệt) + (thai) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé vào sân ga

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 火車站內,供人接送乘客出入月臺的票。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接送乘客时进入火车站站台的票证。又叫站台票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接送乘客时进入火车站站台的票证。又叫站台票。

Eng

  • CC-CEDICT platform ticket
  • Cihui platform ticket