月天妃

nguyệt thiên phi

Hán Việt: nguyệt thiên phi

Tổng quan

nguyệt thiên phi (天名)秘藏記末曰:「月天妃,白肉色,持青蓮華。」☸

Cấu tạo: (nguyệt) + (thiên) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyệt thiên phi (天名)秘藏記末曰:「月天妃,白肉色,持青蓮華。」☸