月頭銀

yuè tóu yín nguyệt đầu ngân

Hán Việt: nguyệt đầu ngân · Pinyin: yuè tóu yín

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (đầu) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋太宗以戍边军士劳苦﹐每月额外补给的银两。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋太宗以戍边军士劳苦﹐每月额外补给的银两。