月季票 nguyệt quý phiếu Hán Việt: nguyệt quý phiếu Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 季 (quý) + 票 (phiếu)Hán Việtnguyệt quý phiếuCấu tạo月 + 季 + 票 · nguyệt + quý + phiếu nghĩa thành phần: nguyệt + quý + phiếu Nghĩa EngCihui 月季票 uèjipiào n. monthly ticket (for a bus/etc.); season ticket M:¹zhāng