月家疾

yuè jiā jí nguyệt gia tật

Hán Việt: nguyệt gia tật · Pinyin: yuè jiā jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (gia) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女在分娩期内所患的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女在分娩期内所患的疾病。

Eng

  • Cihui 月家疾 uèjiājí n. <topo.> illness following childbirth