月尾
nguyệt vĩ
Hán Việt: nguyệt vĩ · Pinyin: yuè wěi
Tổng quan
cuối tháng uối tháng. nguyệt vĩ nguyệt vĩ ☆Cuối tháng. cuối tháng。一個月的最後幾天;月末。
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối tháng uối tháng. nguyệt vĩ nguyệt vĩ ☆Cuối tháng. cuối tháng。一個月的最後幾天;月末。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個月的最後幾天。元.郭翼〈春日有懷〉詩二首之二:「客裡看春愁不禁,月頭月尾雨陰陰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月末。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月末。
Eng
- CC-CEDICT end of the month
- Cihui end of the month