月終

yuè zhōng nguyệt chung

Hán Việt: nguyệt chung · Pinyin: yuè zhōng

Tổng quan

cuối tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối tháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月末。

Eng

  • Cihui 月終 yuèzhōng n. end of the month

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月尾