月平均 nguyệt bình quân Hán Việt: nguyệt bình quân Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 平 (bình) + 均 (quân)Hán Việtnguyệt bình quânCấu tạo月 + 平 + 均 · nguyệt + bình + quân nghĩa thành phần: nguyệt + bình + quân Nghĩa EngCihui 月平均 uèpíngjūn n. monthly averagejaJMdict monthly mean|monthly average