月影臺

yuè yǐng tái nguyệt ảnh thai

Hán Việt: nguyệt ảnh thai · Pinyin: yuè yǐng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (ảnh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉掖庭中的台名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉掖庭中的台名。