月支藤

yuè zhī téng nguyệt chi đằng

Hán Việt: nguyệt chi đằng · Pinyin: yuè zhī téng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (chi) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葡萄的别称。葡萄原产于欧洲和亚洲西部﹐经西域传入中原﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.葡萄的别称。葡萄原产于欧洲和亚洲西部﹐经西域传入中原﹐故称。