月支香 yuè zhī xiāng · nguyệt chi hương Hán Việt: nguyệt chi hương · Pinyin: yuè zhī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 支 (chi) + 香 (hương)Pinyinyuè zhī xiāngHán Việtnguyệt chi hươngCấu tạo月 + 支 + 香 · nguyệt + chi + hương nghĩa thành phần: nguyệt + chi + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异香名。传说产于月支国。Tân Hoa Tự Điển 1.异香名。传说产于月支国。